Meaning
Trong tiếng Anh, cụm từ «ask around» có nghĩa là hỏi thăm mọi người xung quanh để thu thập thông tin hoặc ý kiến. Đây là một cách hữu ích để tìm kiếm câu trả lời hoặc giải pháp khi bạn chưa rõ về một vấn đề nào đó.
Sử dụng: Khi bạn cần biết thêm thông tin mà bạn không thể tìm thấy dễ dàng, bạn có thể «ask around». Ví dụ, nếu bạn đang tìm một nhà hàng tốt trong khu vực, bạn có thể hỏi ý kiến của bạn bè hoặc đồng nghiệp xem họ có gợi ý nào không.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn tổng quan hơn. Nó cũng có thể được dùng trong công việc khi bạn cần tìm hiểu về một chủ đề mới hoặc khi điều tra một vấn đề.
Ví dụ: "Tôi đang tìm một thợ sửa xe đáng tin cậy. Tôi sẽ hỏi thăm mọi người để xem họ có biết ai không." (I am looking for a reliable mechanic. I will ask around to see if anyone knows one.)
Today's Sentences
01
I’ll ask around.
Situation
The cafe has been super busy lately.
That’s great!
You must be short on staff then.
Chắc bạn đang thiếu nhân viên nhỉ.
Actually, I’m looking for an extra barista.
I’ll ask around for you.
02
Have you asked around about him?
Situation
We’ve had some items stolen from the garage recently.
Really?
And we’ve seen a strange man in the neighborhood.
Have you asked around about him?
Writer's Note
The phrasal verb "ask around" is classified as an intransitive and inseparable phrasal verb.
1. Intransitive - It does not take a direct object to make sense.
Correct Example: I didn’t know the answer, so I asked around.
👉 Here, "asked around" stands alone as the action. There's no direct object receiving the action of ask.
👉 Ở đây, "asked around" đứng một mình như hành động. Không có tân ngữ trực tiếp nhận hành động của hỏi.
Incorrect Example: I asked around my friends.
👉 This sounds awkward and incorrect because it makes my friends the direct object of ask around, which doesn't work with this phrasal verb.
👉 Câu này nghe không tự nhiên và không đúng vì nó biến bạn bè của tôi thành tân ngữ trực tiếp của ask around, điều này không phù hợp với cụm động từ này.
2. Inseparable - You cannot place an object between ask and around.
Example: I asked around for a good mechanic.
Related words: Check, enquire, find out, inform, inquire, investigate.