Cụm động từ

Cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là trong ngữ cảnh thân mật. Hãy xem video của chúng tôi với tâm thế thoải mái và tìm thấy niềm vui khi học cùng chúng tôi.

Let out

Let out

“Let out” nghĩa là cho ra ngoài, thường dùng khi cho phép ai đó rời khỏi nơi nào đó.
Read More
Rise up

Rise up

“Rise up” có nghĩa là đứng lên, nổi dậy và thường được sử dụng khi khuyến khích ai đó hành…
Read More
Sneak around

Sneak around

"Sneak around" có nghĩa là "lén lút", thường dùng khi ai đó lén làm điều gì đó mà không muốn…
Read More
Stick around

Stick around

“Stick around” nghĩa là “ở lại đây”, dùng khi muốn ai đó đợi hoặc không rời đi.
Read More
Bounce back

Bounce back

“Bounce back” có nghĩa là phục hồi, thường dùng khi ai đó vượt qua khó khăn.
Read More
Run away

Run away

“Run away” nghĩa là chạy trốn, thường dùng khi muốn tránh khỏi tình huống khó khăn.
Read More
Let down

Let down

"Let down" nghĩa là làm ai thất vọng, dùng khi ai đó không đáp ứng được kỳ vọng.
Read More
Turn up

Turn up

"Turn up" nghĩa là "xuất hiện" và dùng khi ai đó đến hoặc tìm thấy.
Read More
Give away

Give away

"Give away" nghĩa là “tặng” hoặc “tiết lộ”, dùng khi bạn tặng quà hoặc vô tình tiết lộ bí mật.
Read More
Put up

Put up

“Put up” nghĩa là dựng lên hoặc treo lên, thường dùng khi lắp đặt hoặc trang trí.
Read More
Run over

Run over

“Run over” có nghĩa là cán qua, thường dùng khi một phương tiện đi qua một vật gì đó.
Read More
Wrap up

Wrap up

“Wrap up” có nghĩa là kết thúc, dùng khi hoàn thành một việc gì đó.
Read More