Meaning

"Kick off" là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của một sự kiện hoặc hoạt động nào đó. Có thể hiểu đơn giản là "bắt đầu" hoặc "khởi động".

Ví dụ: Khi một trận đấu bóng đá bắt đầu, chúng ta có thể nói rằng trận đấu đã "kick off". Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như các cuộc họp hay sự kiện nào đó để chỉ thời điểm bắt đầu.

Cụm từ này không chỉ sử dụng trong thể thao mà còn rất phổ biến trong đời sống hàng ngày để chỉ sự khởi đầu một cách chung chung. Khi bạn muốn diễn tả rằng một điều gì đó vừa mới bắt đầu, "kick off" là một cách diễn đạt tự nhiên và dễ hiểu.

Today's Sentences

01

Our team will kick off first.

Situation

Who’s going to kick off the match tonight?

Ai sẽ bắt đầu trận đấu tối nay?

Our team will kick off first.

Đội của chúng tôi sẽ bắt đầu trước.

Then we need to score quickly.

Sau đó, chúng ta cần ghi điểm nhanh chóng.

Exactly, let’s go win this game!

Chính xác, hãy cùng giành chiến thắng trong trò chơi này!

02

How should we kick off Thanksgiving?

Situation

How should we kick off Thanksgiving this year?

Năm nay, chúng ta nên bắt đầu Lễ Tạ Ơn như thế nào?

I was thinking we could start by going pumpkin picking.

Tôi đã nghĩ rằng chúng ta có thể bắt đầu bằng việc đi hái bí ngô.

That sounds perfect!
Pumpkins always set the holiday mood.

Điều đó nghe thật tuyệt!
Bí ngô luôn tạo nên không khí lễ hội.

Exactly, nothing better than to kick off Thanksgiving with a basket of bright orange pumpkins.

Chính xác, không gì tuyệt vời hơn để bắt đầu Lễ Tạ Ơn với một giỏ đầy những quả bí ngô màu cam tươi sáng.

Writer's Note

"Kick off" is an intransitive, transitive, inseparable and separable phrasal verb. Let’s dive in with the structure and examples together.

"Kick off" là một cụm động từ có thể là nội động từ, ngoại động từ, không tách rời và có thể tách rời. Hãy cùng tìm hiểu cấu trúc và ví dụ nhé.
  1. Intransitive - A phrasal verb that does not take an object; it makes sense on its own.
    Structure: "Subject + kick off (+ adverbial/time)"
    Example 1: The meeting will kick off at 9 a.m.
    Example 2: The concert kicked off with fireworks.
    Example 3: The soccer match kicks off in ten minutes.
  2. Intransitive - Một cụm động từ không cần tân ngữ; nó có ý nghĩa tự thân.
    Structure: "Subject + kick off (+ adverbial/time)"
    Example 1: Cuộc họp sẽ kick off lúc 9 giờ sáng.
    Example 2: Buổi hòa nhạc đã kicked off với pháo hoa.
    Example 3: Trận bóng đá sẽ kicks off trong mười phút nữa.
  3. Transitive - A phrasal verb that needs an object to complete its meaning.
    Structure: "Subject + kick + object + off"
    Example 1: The coach kicked the season off with a motivational speech.
    Example 2: Let’s kick the party off with some music.
    Example 3: She kicked off the presentation by telling a funny story.
  4. Transitive - Một cụm động từ cần có tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa của nó.
    Structure: "Subject + kick + object + off"
    Example 1: Huấn luyện viên kicked mùa giải off bằng một bài phát biểu truyền cảm hứng.
    Example 2: Hãy kick bữa tiệc off bằng một số bản nhạc.
    Example 3: Cô ấy kicked off bài thuyết trình bằng cách kể một câu chuyện hài hước.
  5. Inseparable - A phrasal verb where the object must come after the whole phrase; you cannot split the verb and particle.
    Structure: "Subject + kick off (+ adverbial/time)"
    Example 1: The festival will kick off this weekend with a parade.
    Example 2: The lecture kicked off earlier than expected.
    Example 3: The campaign officially kicks off tomorrow.
  6. Không thể tách rời - Một cụm động từ mà đối tượng phải đứng sau toàn bộ cụm từ; bạn không thể tách động từ và tiểu từ ra.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ + kick off (+ trạng từ/thời gian)"
    Ví dụ 1: Lễ hội sẽ kick off vào cuối tuần này với một cuộc diễu hành.
    Ví dụ 2: Bài giảng đã kicked off sớm hơn dự kiến.
    Ví dụ 3: Chiến dịch sẽ chính thức kicks off vào ngày mai.
  7. Separable - When the particle and verb are separated by an object.
    Structure: "Subject + kick + object + off"
    Example 1: They kicked the ceremony off with a moment of silence.
    Example 2: He always kicks meetings off by telling a joke.
    Example 3: The teacher kicked off the lesson with a quick review.
  8. Separable - Khi giới từ và động từ bị tách ra bởi một tân ngữ.
    Structure: "Subject + kick + object + off"
    Example 1: Họ đã kicked buổi lễ off bằng một phút mặc niệm.
    Example 2: Anh ấy luôn kicks các cuộc họp off bằng cách kể một câu chuyện cười.
    Example 3: Giáo viên đã kicked off bài học với một phần ôn tập nhanh.

Related words: Begin, blow up, commence, croak, depart, die, erupt, expire, flare up, get going, launch, lose it, open, pass away, perish, protest, restart, riot, set in motion, start, start the game, trigger

Từ liên quan: Begin, blow up, commence, croak, depart, die, erupt, expire, flare up, get going, launch, lose it, open, pass away, perish, protest, restart, riot, set in motion, start, start the game, trigger
Break down

Break down

“Break down” nghĩa là hỏng hóc, dùng khi máy móc ngừng hoạt động.
Tháng 7 16, 2025 Read More
Go ahead

Go ahead

“Go ahead” nghĩa là “tiếp tục đi” và dùng khi cho phép ai đó làm điều gì.
Tháng 4 29, 2025 Read More
While I'm gone, could you

While I'm gone, could you

«While I'm gone, could you» có nghĩa là “Khi tôi đi vắng, bạn có thể…”. Sử dụng khi nhờ ai đó làm gì.
Tháng 12 13, 2024 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00