Meaning

"Give away" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là tặng, phân phát hoặc tiết lộ một điều gì đó. Đây là một cụm từ rất thông dụng và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

  • Trong trường hợp bạn tặng một món quà hoặc đồ vật nào đó cho ai mà không mong nhận lại, bạn đang "give away" món đồ đó. Ví dụ: "She decided to give away her old clothes to charity" có nghĩa là "Cô ấy quyết định tặng quần áo cũ cho tổ chức từ thiện".
  • Trong một ngữ cảnh khác, "give away" có thể có nghĩa là vô tình tiết lộ một bí mật hoặc thông tin nào đó. Ví dụ: "He didn’t mean to give away the surprise party" có nghĩa là "Anh ấy không cố ý tiết lộ bữa tiệc bất ngờ".
  • Ngoài ra, "give away" còn được sử dụng trong các chương trình khuyến mãi hoặc tiếp thị, khi một công ty tặng miễn phí sản phẩm để quảng bá. Ví dụ: "The company is giving away free samples of their new product" có nghĩa là "Công ty đang tặng miễn phí mẫu thử của sản phẩm mới".

    Vì vậy, "give away" có thể hiểu là hành động tặng, phân phát hoặc vô tình tiết lộ điều gì đó mà bạn không có ý định giữ lại cho mình.

    Today's Sentences

    01

    I won’t give away any more hints.

    Situation

    Why are you smiling like that?

    Tại sao bạn cười như vậy?

    I bought a gift for your birthday.

    Tôi đã mua một món quà cho sinh nhật của bạn.

    You’re terrible at keeping secrets.

    Bạn không giỏi trong việc giữ bí mật.

    I can’t help it.
    I won’t give away any more hints.

    Tôi không thể giúp được.
    Tôi sẽ không đưa ra thêm gợi ý nào nữa.

    02

    I decided to give it away.

    Situation

    What happened to your old guitar?

    Điều gì đã xảy ra với cây đàn guitar cũ của bạn?

    It was just collecting dust.

    Nó chỉ đang bám bụi.

    Did you give it to someone?
    You could’ve sold it.

    Bạn đã đưa nó cho ai chưa?
    Bạn có thể đã bán nó.

    I decided to give it away to a kid who loves music.

    Tôi đã quyết định tặng nó cho một đứa trẻ yêu âm nhạc.

    Writer's Note

    "Give away" is a transitive and separable phrasal verb. Let’s go over the breakdown together.

    "Give away" là một cụm động từ có thể tách rời và có tân ngữ. Hãy cùng nhau phân tích chi tiết nhé.
    1. Transitive - A transitive phrasal verb requires a direct object to complete its meaning.
      Structure: "Verb + Particle + Object"
      Example 1: Her expression gave away the surprise.
      Example 2: She gave away the clothes she no longer wore.
      Example 3: They gave away food at the community event.
    2. Transitive - Một cụm động từ transitive yêu cầu một tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của nó.
      Structure: "Verb + Particle + Object"
      Example 1: Nét mặt của cô ấy đã để lộ sự ngạc nhiên.
      Example 2: Cô ấy đã cho đi những bộ quần áo mà cô không còn mặc nữa.
      Example 3: Họ đã phát thức ăn tại sự kiện cộng đồng.
    3. Separable - A separable phrasal verb allows the object to appear between the verb and particle or after the particle.
      Structure: "Verb + Object + Particle"
      Example 1: He gave the tickets away to friends.
      Example 2: He almost gave the plan away by mistake.
      Example 3: The accent gave her background away.

      *Exception to the rule*:

      Pronouns must go between the verb and particle:
      ✅ give it away
      ❌ give away it
    4. Separable - Một cụm động từ có thể tách rời cho phép tân ngữ xuất hiện giữa động từ và tiểu từ hoặc sau tiểu từ.
      Structure: "Verb + Object + Particle"
      Example 1: He gave the tickets away to friends.
      Example 2: He almost gave the plan away by mistake.
      Example 3: The accent gave her background away.

      *Ngoại lệ đối với quy tắc*:

      Đại từ phải nằm giữa động từ và tiểu từ:
      give it away
      give away it

    Related words: Betray, donate, divulge, hand out, part with, reveal, surrender.

    Từ liên quan: Betray, donate, divulge, hand out, part with, reveal, surrender.
    Have you tried

    Have you tried

    “Have you tried” có nghĩa là “Bạn đã thử chưa”, dùng khi muốn hỏi ai đó đã từng thử làm gì chưa.
    Tháng 9 23, 2024 Read More
    Come across

    Come across

    “Come across” có nghĩa là tình cờ gặp hoặc tìm thấy, thường sử dụng khi bạn vô tình thấy cái gì đó.
    Tháng mười một 12, 2025 Read More
    Find out

    Find out

    “Find out” có nghĩa là tìm ra, khám phá điều gì đó chưa biết hoặc chưa rõ.
    Tháng 2 25, 2025 Read More

    Leave a Reply


    0:00
    0:00