Meaning

"Let down" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là làm ai đó thất vọng hoặc không đạt được kỳ vọng của họ. Khi bạn nói rằng ai đó đã "let you down", điều đó có nghĩa là họ đã không làm điều mà bạn mong đợi hoặc hứa hẹn. Ví dụ, khi một người bạn hứa sẽ giúp bạn học bài nhưng cuối cùng không đến, bạn có thể nói rằng người đó đã "let you down". Ngoài ra, "let down" cũng có thể được dùng trong những tình huống ít nghiêm trọng hơn, như khi một bộ phim không hay như bạn mong đợi, bạn cũng có thể nói bộ phim đó đã "let you down". Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, giúp diễn đạt cảm giác thất vọng một cách nhẹ nhàng và dễ hiểu.

Today's Sentences

01

I didn’t want to let you down.

Situation

Did you bring snacks for movie night?

Bạn có mang đồ ăn vặt cho tối xem phim không?

I brought popcorn.

Tôi đã mang theo "popcorn".

That’s it?

Vậy thôi sao?

I was going to bring a veggie platter but didn’t want to let everyone down.

Tôi đã định mang một đĩa rau củ nhưng không muốn làm mọi người thất vọng.

02

Let your hair down.

Situation

I’m so stressed.

Tôi cảm thấy rất căng thẳng.

Wanna go for a drink?

Bạn có muốn đi uống nước không?

I dunno,
I kinda feel like staying home.

Tôi không biết nữa,
tôi cảm thấy muốn ở nhà.

Oh come on!
Let your hair down, let’s go have some fun.

Oh come on!
Thả lỏng đi nào, hãy cùng đi chơi vui vẻ nhé.

Writer's Note

"Let down" is a transitive and separable phrasal verb. We’ll go over the breakdown as follows:

"Let down" là một cụm động từ có thể tách rời và cần có tân ngữ. Chúng ta sẽ phân tích như sau:
  1. Transitive - verbs that require a direct object in order to complete its meaning.
    Structure: "Verb + Particle + Object"
    Example 1: He didn’t want to let down his parents.
    Example 2: She was afraid of letting down her manager.
    Example 3: The actor promised not to let down the audience.
  2. Transitive - động từ cần có tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của nó.
    Structure: "Verb + Particle + Object"
    Example 1: Anh ấy không muốn làm ba mẹ thất vọng.
    Example 2: Cô ấy sợ làm quản lý của mình thất vọng.
    Example 3: Diễn viên hứa sẽ không làm khán giả thất vọng.
  3. Separable - When an object can come between the verb and particle or after the particle.
    Structure: "Verb + Object + Particle"
    Example 1: I hope I didn’t let you down.
    Example 2: She let her team down during the finals.
    Example 3: He promised not to let them down again.

    *Important to note*:

    Pronouns must go between the verb and particle.

    ✔️let it down
    let down it
  4. Separable - Khi một tân ngữ có thể đặt giữa động từ và tiểu từ hoặc sau tiểu từ.
    Structure: "Verb + Object + Particle"
    Example 1: I hope I didn’t let you down.
    Example 2: She let her team down during the finals.
    Example 3: He promised not to let them down again.

    *Lưu ý quan trọng*:

    Đại từ phải đặt giữa động từ và tiểu từ.

    ✔️let it down
    let down it

Related words: Betray, disappoint, fail, frustrate, lower, release, weaken.

Từ liên quan: Betray, disappoint, fail, frustrate, lower, release, weaken.
What's with

What's with

“What's with” có nghĩa là “có chuyện gì với”, dùng để hỏi nguyên nhân.
Tháng mười một 25, 2024 Read More
Ask around

Ask around

“Ask around” có nghĩa là hỏi xung quanh, thường được dùng khi bạn muốn tìm hiểu thông tin từ nhiều người.
Tháng 4 25, 2025 Read More
How about

How about

“How about” nghĩa là “thế còn”, dùng để đề xuất hoặc hỏi ý kiến.
Tháng 6 23, 2024 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00