Category

Cụm động từ

Go over

Go over

“Go over” nghĩa là xem xét kỹ lưỡng hoặc ôn lại, thường dùng khi kiểm tra hoặc học bài.
Tháng 8 20, 2025 Read More
Pay off

Pay off

“Pay off” có nghĩa là trả hết nợ hoặc đạt được kết quả tốt sau một nỗ lực.
Tháng 7 31, 2025 Read More
Blow up

Blow up

“Blow up” nghĩa là “nổ tung”, dùng khi một vật nổ mạnh hoặc ai đó nổi giận.
Tháng 7 25, 2025 Read More
Push out

Push out

"Push out" có nghĩa là đẩy ra ngoài, thường dùng khi muốn loại bỏ hoặc đưa ai đó/điều gì đó ra khỏi một không gian hoặc tình huống.
Tháng 7 24, 2025 Read More
Throw out

Throw out

“Throw out” nghĩa là vứt bỏ, dùng khi loại bỏ đồ không cần thiết.
Tháng 7 23, 2025 Read More
Back up

Back up

“Back up” có nghĩa là sao lưu dữ liệu, sử dụng khi cần bảo vệ thông tin.
Tháng 7 21, 2025 Read More
Break down

Break down

“Break down” nghĩa là hỏng hóc, dùng khi máy móc ngừng hoạt động.
Tháng 7 16, 2025 Read More
Take back

Take back

“Take back” có nghĩa là “lấy lại”, dùng khi muốn thu hồi hoặc rút lại một điều gì đó.
Tháng 7 13, 2025 Read More
Run into

Run into

“Run into” nghĩa là tình cờ gặp phải, thường dùng khi bất ngờ gặp ai đó.
Tháng 7 11, 2025 Read More
Set up

Set up

«Set up» có nghĩa là thiết lập hoặc cài đặt, thường dùng khi tạo lập hoặc khởi động một hệ thống.
Tháng 7 9, 2025 Read More