Meaning

"Call back" có nghĩa là gọi lại. Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh thường được sử dụng khi bạn muốn liên lạc lại với ai đó qua điện thoại sau khi đã kết thúc cuộc gọi trước đó hoặc khi bạn đã bỏ lỡ một cuộc gọi từ họ.

Ví dụ, khi ai đó gọi cho bạn nhưng bạn không thể trả lời ngay lập tức, bạn có thể "call back" sau đó để trả lời cuộc gọi đó. Cụm từ này cũng được sử dụng trong tình huống khi bạn cần thêm thời gian để tìm hiểu thông tin trước khi gọi lại để cung cấp thông tin chính xác hơn.

"Call back" thường được dùng trong cả tình huống giao tiếp hàng ngày và trong môi trường công việc, nơi việc duy trì liên lạc kịp thời và hiệu quả là rất quan trọng.

Today's Sentences

01

I meant to call you back.

Situation

Hey, I tried calling you yesterday, but you didn’t pick up.

Này, hôm qua tôi đã thử gọi cho bạn, nhưng bạn không nghe máy.

I meant to call you back, sorry.

Tôi đã định gọi lại cho bạn, xin lỗi.

No worries, I was just wondering if you wanted to hang out this weekend.

Không sao đâu, tôi chỉ tự hỏi liệu bạn có muốn đi chơi vào cuối tuần này không.

Definitely!
Let’s call each other tonight so we can set a time.

Chắc chắn rồi!
Hãy gọi cho nhau tối nay để chúng ta có thể sắp xếp thời gian.

02

I might get a call back next week.

Situation

So, how did your audition go yesterday?

Vậy, buổi thử giọng hôm qua của bạn thế nào?

Pretty good!
They said I might get a call back next week.

Khá tốt!
Họ nói rằng có thể tôi sẽ nhận được "call back" vào tuần tới.

That’s amazing!
A call back means they really liked you.

Thật tuyệt vời!
“Call back” có nghĩa là họ thực sự thích bạn.

It’ll probably be for the final round.
Fingers crossed!

Nó có lẽ sẽ là vòng cuối cùng.
Hy vọng là như vậy!

Writer's Note

"Call back" is an intransitive, transitive, inseparable, and separable phrasal verb. Let’s go over the breakdown together.

"Call back" là một cụm động từ không cần tân ngữ, có tân ngữ, không thể tách rời và có thể tách rời. Hãy cùng phân tích chi tiết nhé.
  1. Intransitive - You may be able to tell if the sentence is Intransitive if no object is mentioned, just the action.
    Structure - "Subject + call back"
    Example 1: He said he would call back later.
    Example 2: I’ll call back as soon as I can.
    Example 3: She never called back, so I left another message.
  2. Intransitive - Bạn có thể nhận biết một câu là Intransitive nếu không có tân ngữ được đề cập, chỉ có hành động.
    Structure - "Subject + call back"
    Example 1: He said he would call back later.
    Example 2: I’ll call back as soon as I can.
    Example 3: She never called back, so I left another message.
  3. Transitive - Requires a direct object and follows this rule "verb + particle + object".
    Structure - "Subject + call back + object"
    Example 1: This song calls back memories of my childhood.
    Example 2: The smell of fresh bread called back her grandmother’s kitchen.
    Example 3: His stories called back the old days.
  4. Transitive - Cần một tân ngữ trực tiếp và tuân theo quy tắc "verb + particle + object".
    Structure - "Subject + call back + object"
    Example 1: Bài hát này gợi lại ký ức thời thơ ấu của tôi.
    Example 2: Mùi bánh mì mới nướng gợi nhớ đến nhà bếp của bà cô ấy.
    Example 3: Những câu chuyện của anh ấy gợi lại những ngày xưa cũ.
  5. Inseparable - Means that the phrasal verb must stay together.
    Structure -  "Subject + call back + object"
    Example 1: The director called back three actors for a second audition.
    Example 2: The called back the employees to finish the urgent task.
    Example 3: The soldier was called back to active duty.
  6. Không thể tách rời - Nghĩa là cụm động từ phải được giữ liền nhau.
    Cấu trúc - "Subject + call back + object"
    Ví dụ 1: Đạo diễn đã called back ba diễn viên để thử vai lần thứ hai.
    Ví dụ 2: Họ đã called back các nhân viên để hoàn thành nhiệm vụ khẩn cấp.
    Ví dụ 3: Người lính đã được called back để trở lại nhiệm vụ.
  7. Separable - The phrasal verb is separable because the object (especially pronouns like me, you, him) must go in the middle.
    Structure -  "Subject + call + object + back"
    Example 1: I’ll call you back after the meeting.
    Example 2: She promised to call him back later.
    Example 3: Could you call me back in ten minutes?
  8. Có thể tách rời - Cụm động từ này có thể tách rời vì tân ngữ (đặc biệt là đại từ như me, you, him) phải nằm ở giữa.
    Cấu trúc - "Chủ ngữ + call + tân ngữ + back"
    Ví dụ 1: I’ll call you back after the meeting.
    Ví dụ 2: She promised to call him back later.
    Ví dụ 3: Could you call me back in ten minutes?

Related Words: Answer, recall, recollect, remember, return, ring back, summon

Từ liên quan: Answer, recall, recollect, remember, return, ring back, summon

What should I

What should I

«What should I» nghĩa là “Tôi nên làm gì”, dùng khi cần lời khuyên.
Tháng 8 16, 2024 Read More
Figure out

Figure out

“Figure out” có nghĩa là tìm ra, sử dụng khi cần giải quyết hoặc hiểu vấn đề.
Tháng 3 11, 2025 Read More
Hurry up

Hurry up

“Hurry up” nghĩa là “nhanh lên”, dùng khi muốn ai đó làm việc nhanh chóng.
Tháng 3 27, 2025 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00