Meaning

"Cut off" là một cụm từ tiếng Anh đa nghĩa, thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của "cut off":

1. Chặn hoặc ngừng cung cấp: "Cut off" có thể chỉ việc ngừng cung cấp một cái gì đó, như điện, nước hoặc nguồn tài chính. Ví dụ: "Công ty đã bị cắt điện vì không thanh toán hóa đơn." Trong trường hợp này, "cut off" mang nghĩa là ngắt hoặc dừng cung cấp dịch vụ.

2. Ngăn chặn hoặc cắt đứt: Cụm từ này cũng có thể được dùng để chỉ việc ngăn chặn hoặc cắt đứt liên lạc hoặc kết nối. Ví dụ: "Trong cơn bão, làng đã bị cắt đứt hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài." Ở đây, "cut off" ám chỉ sự cô lập hoặc không thể tiếp cận.

3. Xen ngang hoặc chen vào: Khi ai đó "cut off" bạn trong khi bạn đang nói hoặc bạn đang lái xe, điều đó có nghĩa là họ đã chen ngang một cách bất lịch sự. Ví dụ: "Anh ấy bị người lái xe khác cắt ngang trên đường cao tốc." Ở đây, "cut off" nghĩa là chen vào hoặc chặn đường.

Những ví dụ trên minh họa các ngữ cảnh khác nhau mà "cut off" có thể được sử dụng, giúp người học hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách dùng của cụm từ này.

Today's Sentences

01

Did the call cut off again?

Situation

Hello?
Are you still there, or did the call cut off again?

Xin chào?
Bạn vẫn còn ở đó, hay cuộc gọi lại bị ngắt lần nữa?

Sorry.
My signal disappears every time I walk into a certain part of the house.

Xin lỗi.
Tín hiệu của tôi biến mất mỗi khi tôi đi vào một phần nhất định của ngôi nhà.

Should I call you back when you have better connection?

Tôi có nên gọi lại cho bạn khi bạn có kết nối tốt hơn không?

Let me call you back once I get into a better area.

Để tôi gọi lại cho bạn khi tôi đến một khu vực tốt hơn.

02

They cut off the supply for maintenance.

Situation

Did the water just get cut off?
I was in the middle of rinsing my hair!

Nước vừa bị cắt à?
Tôi đang gội đầu dở mà!

Yeah, the city said they’d cut off the supply for maintenance.

Vâng, thành phố nói rằng họ sẽ ngừng cung cấp để bảo trì.

A warning would’ve been nice.

Một lời cảnh báo sẽ tốt hơn.

I sent you a text!
I should have reminded you with a call.

Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn!
Tôi lẽ ra nên nhắc bạn bằng một cuộc gọi.

Writer's Note

"Cut off" is a transitive. intransitive, inseparable, and separable phrasal verb.

“Cut off” là một cụm động từ có thể là ngoại động từ, nội động từ, không thể tách rời hoặc có thể tách rời.
  1. Transitive - These phrasal verbs need a direct object to complete their meaning.
    Structure: "Verb + Object + Particle"
    Example 1: The company cut the power off during the outage.
    Example 2: Please cut off the music, it’s too loud.
    Example 3: The coach cut the player off mid-sentence.
  2. Transitive - Những cụm động từ này cần một tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của chúng.
    Structure: "Verb + Object + Particle"
    Example 1: The company cut the power off during the outage.
    Example 2: Please cut off the music, it’s too loud.
    Example 3: The coach cut the player off mid-sentence.
  3. Intransitive - These phrasal verbs do not take a direct object.
    Structure: "Subject + Verb + Particle"
    Example 1: The call cut off right when she started talking.
    Example 2: The video feed cut off during the meeting.
    Example 3: The engine suddenly cut off at the stoplight.
  4. Nội động từ - Những cụm động từ này không cần tân ngữ trực tiếp.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ + Động từ + Tiểu từ"
    Ví dụ 1: Cuộc gọi cut off ngay khi cô ấy bắt đầu nói chuyện.
    Ví dụ 2: Dòng video cut off trong cuộc họp.
    Ví dụ 3: Động cơ đột ngột cut off tại đèn giao thông.
  5. Inseparable - The verb and particle cannot be separated; the object must always follow the particle.
    Structure: "Verb + Particle + Object"
    Example 1: His parents cut off his allowance after the argument.
    Example 2: The driver cut off the cyclist without looking.
    Example 3: She cut off her friends when she moved abroad.
  6. Không thể tách rời - Động từ và tiểu từ không thể tách rời; tân ngữ luôn phải theo sau tiểu từ.
    Cấu trúc: "Verb + Particle + Object"
    Ví dụ 1: Bố mẹ anh ấy cut off tiền tiêu vặt của anh ấy sau khi cãi nhau.
    Ví dụ 2: Người lái xe cut off người đi xe đạp mà không nhìn.
    Ví dụ 3: Cô ấy cut off bạn bè khi chuyển ra nước ngoài.
  7. Separable - The direct object can be placed either after the particle or between the verb and the particle.
    Structure: "Verb + Object + Particle"
    Example 1: The nurse cut the bandage off gently.
    Example 2: The had to cut the old branches off to save the tree.
    Example 3: The storm cut the internet off for the whole neighborhood.
  8. Separable - Tân ngữ có thể được đặt sau tiểu từ hoặc giữa động từ và tiểu từ.
    Cấu trúc: "Verb + Object + Particle"
    Ví dụ 1: The nurse cut the bandage off gently.
    Ví dụ 2: They had to cut the old branches off to save the tree.
    Ví dụ 3: The storm cut the internet off for the whole neighborhood.

Related Words: Block, disconnect, discontinue, interrupt, isolate, remove, sever, stop, suspend, terminate

Từ liên quan: Block, disconnect, discontinue, interrupt, isolate, remove, sever, stop, suspend, terminate
Hang out

Hang out

“Hang out” có nghĩa là đi chơi hoặc dành thời gian thư giãn với bạn bè.
Tháng 8 27, 2025 Read More
Let me tell you about

Let me tell you about

“Let me tell you about” có nghĩa là “Để tôi kể bạn nghe về” và dùng khi muốn giới thiệu thông tin mới.
Tháng 1 18, 2025 Read More
Cup of tea

Cup of tea

“Cup of tea” nghĩa là sở thích hoặc điều mình thích, dùng khi nói về điều hợp ý mình.
Tháng 7 20, 2024 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00