Meaning

“Help out” có nghĩa là giúp đỡ ai đó vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành một công việc. Khi bạn dùng cụm từ này, bạn thường muốn nói rằng bạn sẽ hỗ trợ một người nào đó bằng cách chia sẻ gánh nặng hoặc làm một phần công việc cho họ.

Sử dụng “help out” trong câu:

  • Tình huống hàng ngày: “Tôi sẽ giúp đỡ bạn dọn dẹp nhà cửa vào cuối tuần.”
  • Trong công việc: “Đồng nghiệp của tôi đã giúp đỡ tôi hoàn thành dự án đúng thời hạn.”

“Help out” thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng sự giúp đỡ của bạn là tự nguyện và xuất phát từ lòng tốt, không vì nghĩa vụ hay trách nhiệm. Cụm từ này thể hiện sự quan tâm và sẵn lòng hỗ trợ người khác khi họ cần.

Today's Sentences

01

It’d be great if you could help me out.

Situation

What are you up to this weekend?

Cuối tuần này bạn dự định làm gì?

Nothing much.
How about you?

Không có gì nhiều.
Còn bạn thì sao?

Well, I’m moving to a new apartment.
It’d be great if you could help me out.

Vậy là tôi đang chuyển đến một căn hộ mới.
Sẽ thật tuyệt nếu bạn có thể giúp tôi một tay.

Sure.
Let me know what time I should be at your place.

Chắc chắn rồi.
Hãy cho tôi biết tôi nên đến chỗ bạn vào lúc mấy giờ.

02

I need you to help me out.

Situation

Are you busy?

Bạn có bận không?

Not at all.
What’s up?

Không có gì đâu.
Có chuyện gì vậy?

I need you to help me out with my homework.
I just can’t figure this out.

Tôi cần bạn giúp tôi làm bài tập về nhà.
Tôi không thể nào hiểu được điều này.

Sure.
Let’s go over it together.

Chắc chắn rồi.
Hãy cùng xem qua nào.

Writer's Note

The phrasal verb "help out" is transitive and separable.

Cụm động từ "help out" là ngoại động từcó thể tách rời.
  1. Transitive - It takes a direct object. In this case, you're "helping someone out".
    Example 1 - Can you help out your sister?
    Example 2 - She helped me out when I was sick.
  2. Transitive - Nó cần một tân ngữ trực tiếp. Trong trường hợp này, bạn đang "giúp đỡ ai đó".
    Example 1 - Bạn có thể giúp đỡ chị của bạn không?
    Example 2 - Cô ấy đã giúp đỡ tôi khi tôi bị ốm.
  3. Separable - You can sometimes place the object between the verb and the particle, especially when the object is a pronoun.
    Example 1 - She helped me out. ✅
    Example 2 - She helped out her friend. ✅
    🚫 She helped out me. ← (awkward/wrong with a pronoun after the particle)
  4. Separable - Đôi khi bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và tiểu từ, đặc biệt khi tân ngữ là một đại từ.
    Example 1 - She helped me out. ✅
    Example 2 - She helped out her friend. ✅
    🚫 She helped out me. ← (không tự nhiên/sai khi có đại từ sau tiểu từ)

Related Words: Assist, back up, bail someone in, chip in, contribute, do a favor, facilitate, give a hand, give someone a boost, jump in, lend a hand, pitch in, step in, support.

Từ liên quan: Assist, back up, bail someone in, chip in, contribute, do a favor, facilitate, give a hand, give someone a boost, jump in, lend a hand, pitch in, step in, support.

How much

How much

“How much” nghĩa là “bao nhiêu”, dùng để hỏi giá cả, số lượng.
Tháng 1 6, 2025 Read More
English for Love 2

English for Love 2

Câu nói tiếng Anh lãng mạn để bày tỏ cảm xúc.
Tháng 10 15, 2024 Read More
Give up

Give up

"Give up" nghĩa là từ bỏ, được dùng khi không cố gắng hay đầu hàng.
Tháng mười một 19, 2025 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00