Meaning

"Keep on" có nghĩa là tiếp tục làm một việc gì đó mà không ngừng nghỉ. Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên ai đó tiếp tục công việc, hành động hoặc nỗ lực của họ, ngay cả khi gặp khó khăn.

Ví dụ, nếu ai đó đang học một ngôn ngữ mới và cảm thấy nản lòng, bạn có thể nói với họ: "Keep on studying, you're doing great!" Điều này có nghĩa là bạn đang khuyến khích họ tiếp tục học tập và nhấn mạnh rằng họ đang làm tốt.

"Keep on" cũng có thể dùng để chỉ một hành động liên tục mà không có điểm dừng rõ ràng. Ví dụ: "He keeps on talking about his new car," có nghĩa là anh ấy liên tục nói về chiếc xe mới của mình mà không dừng lại.

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và thường mang tính khích lệ. Khi sử dụng "keep on", bạn đang truyền tải thông điệp rằng sự kiên trì và bền bỉ thường dẫn đến thành công.

Today's Sentences

01

If I keep on, maybe I’ll sound like a pro someday.

Situation

You really play that guitar every day, don’t you?

Bạn thực sự chơi "guitar" mỗi ngày, đúng không?

Yeah, I just keep on practicing until my fingers hurt.

Vâng, tôi cứ tiếp tục luyện tập cho đến khi ngón tay tôi đau nhức.

That’s dedication.

Đó là sự cống hiến.

Well, if I keep on, maybe I’ll sound like a pro someday.

Vâng, nếu tôi tiếp tục, có lẽ một ngày nào đó tôi sẽ nghe giống như một "pro".

02

Why do you keep on ordering only vanilla?

Situation

Why do you keep on ordering only vanilla ice cream?

Tại sao bạn cứ chỉ gọi kem vani thôi?

Because it’s the best flavor in the universe.

Vì đó là hương vị tuyệt vời nhất trong vũ trụ.

But there are so many other choices like chocolate, strawberry, mint chip!

Nhưng còn rất nhiều lựa chọn khác như chocolate, dâu tây, "mint chip"!

You can try them all, but my go-to will always be vanilla.

Bạn có thể thử tất cả, nhưng lựa chọn yêu thích của tôi luôn là vanilla.

Writer's Note

"Keep on" is an intransitive, transitive, and inseparable phrasal verb.

“Keep on” là một cụm động từ không tách rời, có thể dùng cả nội động từ và ngoại động từ.
  1. Intransitive - A phrasal verb that needs an object to complete its meaning.
    Structure: "Subject + keep on (+ -ing verb)"
    Example 1: She just keeps on talking even when no one listens.
    Example 2: If you keep on practicing, you’ll improve.
    Example 3: He kept on running despite the rain.
  2. Intransitive - Một cụm động từ cần có tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa của nó.
    Structure: "Subject + keep on (+ -ing verb)"
    Example 1: Cô ấy cứ tiếp tục nói ngay cả khi không ai lắng nghe.
    Example 2: Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn sẽ tiến bộ.
    Example 3: Anh ấy vẫn tiếp tục chạy mặc dù trời mưa.
  3. Transitive - A phrasal verb that needs an object to complete its meaning.
    Structure: "Subject + keep on + object (person)"
    Example 1: The company decided to keep on all the interns.
    Example 2: They kept her on as a part-time consultant.
    Example 3: The school will keep him on for another year.
  4. Transitive - Một cụm động từ cần có tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa của nó.
    Structure: "Subject + keep on + object (person)"
    Example 1: The company decided to keep on all the interns.
    Example 2: They kept her on as a part-time consultant.
    Example 3: The school will keep him on for another year.
  5. Inseparable - When an object cannot come between the particle keep and the verb on.
    Structure: "Subject + keep on + object (person)"
    Example 1: She just kept on talking even though everyone wanted to leave.
    Example 2: They keep on trying, no matter how many times they fail.
    Example 3: If you keep on practicing, you’ll master the piano piece.
  6. Không thể tách rời - Khi một đối tượng không thể đứng giữa "particle keep" và "verb on".
    Cấu trúc: "Chủ ngữ + keep on + đối tượng (người)"
    Ví dụ 1: Cô ấy cứ tiếp tục nói chuyện mặc dù mọi người đều muốn rời đi.
    Ví dụ 2: Họ cứ tiếp tục cố gắng, bất kể họ thất bại bao nhiêu lần.
    Ví dụ 3: Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn sẽ thông thạo bản nhạc piano.

Related words: Carry on, continue, go on, maintain, persevere, persist, proceed, prolong, retain, sustain

Các từ liên quan: Carry on, continue, go on, maintain, persevere, persist, proceed, prolong, retain, sustain
English for Love 1

English for Love 1

Câu nói tiếng Anh lãng mạn để bày tỏ cảm xúc.
Tháng 10 14, 2024 Read More
I'm into

I'm into

“I’m into” nghĩa là “tôi thích” hoặc “tôi quan tâm đến”, dùng khi nói về sở thích.
Tháng 8 15, 2024 Read More
Sound like a broken record
Sound like a broken record

Sound like a broken record

“Sound like a broken record” có nghĩa là lặp đi lặp lại một điều gì đó, thường được dùng khi ai đó nhắc đi nhắc lại một ý kiến.
Tháng 5 24, 2024 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00