Meaning

"Put up" là một cụm động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến của "put up":

  • Dựng lên: "Put up" có thể dùng để chỉ việc dựng lên một cái gì đó, như là dựng lều, bảng thông báo, hoặc các cấu trúc tạm thời khác. Ví dụ: “They put up a tent in the park.” (Họ đã dựng một cái lều trong công viên.)
  • Lưu trú: "Put up" cũng có thể mang nghĩa là cho ai đó ở nhờ hoặc cung cấp chỗ ở tạm thời. Ví dụ: “Can you put me up for the night?” (Bạn có thể cho tôi ở nhờ qua đêm không?)
  • Đề xuất: Trong trường hợp khác, "put up" có thể được dùng khi bạn đưa ra một đề xuất hoặc ứng cử một ai đó cho một vị trí. Ví dụ: “They put up a candidate for the election.” (Họ đã đề cử một ứng viên cho cuộc bầu cử.)
  • Sử dụng "put up" đúng ngữ cảnh giúp người học tiếng Anh hiểu và giao tiếp hiệu quả hơn. Hãy chú ý đến cấu trúc câu và ý nghĩa của từ trong từng tình huống cụ thể.

    Today's Sentences

    01

    Let’s put it up on this wall.

    Situation

    I finally printed that photo of us from our trip to the beach.

    Cuối cùng tôi đã in bức ảnh của chúng ta từ chuyến đi biển.

    That brings back such wonderful memories of our anniversary.

    Điều đó gợi lại những kỷ niệm tuyệt vời về ngày kỷ niệm của chúng tôi.

    Let’s put it up on this wall.

    Hãy đặt nó lên tường này.

    I couldn't think of a better spot.

    Tôi không thể nghĩ ra một địa điểm nào tốt hơn.

    02

    He really put up a fight.

    Situation

    I tried to give the dog a bath, but he really put up a fight.

    Tôi đã cố gắng tắm cho con chó, nhưng nó thực sự đã chống trả quyết liệt.

    Is that why the bathroom is flooded and you’re soaking wet?

    Có phải đó là lý do tại sao phòng tắm bị ngập nước và bạn đang ướt sũng không?

    Yes, he refused to get in the tub until I promised him a steak.

    Vâng, anh ấy từ chối vào bồn tắm cho đến khi tôi hứa cho anh ấy một miếng "steak".

    Next time, just give him the steak first.

    Lần sau, hãy cho anh ấy món "steak" trước.

    Writer's Note

    "Put up" is an intransitive, transitive, and separable phrasal verb. Let’s go over the grammatical types associated with this phrasal verb.

    "Put up" là một cụm động từ có thể không cần tân ngữ, cần tân ngữ, và có thể tách rời. Hãy cùng tìm hiểu các loại ngữ pháp liên quan đến cụm động từ này.
    1. Intransitive - An intransitive phrasal verb does not take a direct object and stands alone in meaning.
      Structure: "Subject + Verb + Particle"
      Example 1: We decided to put up at a small hotel near the station.
      Example 2: The travelers put up at an inn for the night because of the storm.
      Example 3: Where do you plan to put up when you visit London?
    2. Intransitive - Một cụm động từ không cần có tân ngữ trực tiếp và tự đứng một mình với ý nghĩa riêng.
      Cấu trúc: "Chủ ngữ + Động từ + Tiểu từ"
      Ví dụ 1: Chúng tôi quyết định nghỉ lại ở một khách sạn nhỏ gần nhà ga.
      Ví dụ 2: Những du khách nghỉ lại ở một nhà trọ qua đêm vì cơn bão.
      Ví dụ 3: Bạn dự định nghỉ lại ở đâu khi đến thăm London?
    3. Transitive - A transitive phrasal verb requires a direct object to complete its meaning.
      Structure: "Verb + Particle + Object"
      Example 1: The city decided to put up a new statue in the park.
      Example 2: Please put up your hand if you have a question.
      Example 3: The scouts helped to put up the tents before the rain started.
    4. Transitive - Một cụm động từ transitive yêu cầu một tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của nó.
      Structure: "Verb + Particle + Object"
      Example 1: Thành phố đã quyết định "put up" một bức tượng mới trong công viên.
      Example 2: Vui lòng "put up" tay nếu bạn có câu hỏi.
      Example 3: Các hướng đạo sinh đã giúp "put up" lều trước khi trời mưa bắt đầu.
    5. Separable - A separable phrasal verb allows the object to appear between the verb and particle or after the particle.
      Structure: "Verb + Object + Particle"
      Example 1: They put the decorations up before the party started.
      Example 2: My sister agreed to put me up for the weekend.
      Example 3: They put the prices up right before the holiday season.
    6. Separable - Một cụm động từ có thể tách rời cho phép tân ngữ xuất hiện giữa động từ và tiểu từ hoặc sau tiểu từ.
      Cấu trúc: "Verb + Object + Particle"
      Ví dụ 1: They put the decorations up before the party started.
      Ví dụ 2: My sister agreed to put me up for the weekend.
      Ví dụ 3: They put the prices up right before the holiday season.

    Related Words: Accommodate, build, construct, display, erect, house, increase, raise.

    Từ liên quan: Accommodate, build, construct, display, erect, house, increase, raise.
    Quiet down

    Quiet down

    “Quiet down” có nghĩa là “hãy im lặng” và được dùng khi muốn yên tĩnh.
    Tháng 2 21, 2025 Read More
    Break down

    Break down

    “Break down” nghĩa là hỏng hóc, dùng khi máy móc ngừng hoạt động.
    Tháng 7 16, 2025 Read More
    There's more than one way

    There's more than one way

    “There's more than one way” có nghĩa là có nhiều cách khác nhau để làm một việc.
    Tháng 2 5, 2025 Read More

    Leave a Reply


    0:00
    0:00