Meaning

“Rise up” là một cụm từ tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa, nhưng phổ biến nhất là thể hiện hành động đứng lên hoặc vươn lên trong cuộc sống. Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích sự chống đối hoặc phản kháng trước một điều gì đó không công bằng hoặc bất công. Khi sử dụng cụm từ này, người nói thường muốn truyền tải thông điệp về sự kiên cường và quyết tâm đứng lên để tạo ra sự thay đổi tích cực.

Ví dụ, trong ngữ cảnh xã hội, “rise up” có thể ám chỉ việc một nhóm người cùng nhau đứng lên để đấu tranh cho quyền lợi của mình. Trong một bài hát hoặc bài diễn văn, cụm từ này thường được dùng để gợi cảm hứng và động viên người nghe hành động vì một mục tiêu chung hoặc vì sự cải thiện cá nhân.

“Rise up” không chỉ đơn thuần là đứng dậy về mặt thể chất, mà còn mang ý nghĩa tinh thần, khuyến khích mọi người vượt qua khó khăn, thách thức để đạt được những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống.

Today's Sentences

01

The sun is rising up over the mountains.

Situation

It’s so quiet this early in the morning.

Sáng sớm này thật yên tĩnh.

Yeah, most people are still asleep.

Vâng, hầu hết mọi người vẫn đang ngủ.

Look at that, the sun is rising up over the mountains.

Nhìn kìa, mặt trời đang mọc lên trên những ngọn núi.

I love this time of day.
Everything feels so calm.

Tôi yêu khoảng thời gian này trong ngày.
Mọi thứ đều cảm thấy rất yên tĩnh.

02

Pray and let your faith rise up again.

Situation

I’ve been feeling so discouraged lately.
Like I’ve lost my sense of direction.

Gần đây tôi cảm thấy rất nản lòng.
Như thể tôi đã mất phương hướng của mình.

I understand.
I think it's natural to go through seasons and transitions.

Tôi hiểu.
Tôi nghĩ rằng việc trải qua các mùa và những giai đoạn chuyển tiếp là điều tự nhiên.

I just don’t know how to move forward.

Tôi chỉ không biết làm thế nào để tiến lên phía trước.

Try praying about it and let your faith rise up again.

Hãy thử cầu nguyện về điều đó và để đức tin của bạn trỗi dậy một lần nữa.

Writer's Note

"Rise up" is an intransitive and inseparable phrasal verb. Let's dive into the details!

"Rise up" là một cụm động từ bất biến và không tách rời. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết nhé!
  1. Intransitive - Verbs that do not require an object to complete its meaning.
    Structure: "Subject + rise up"
    Example 1: Smoke rose up from the fire.
    Example 2: He slowly rose up from his chair.
    Example 3: Voices rose up from the crowd.
  2. Động từ nội động - Là các động từ không cần tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa của chúng.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ + rise up"
    Ví dụ 1: Khói rose up từ đám cháy.
    Ví dụ 2: Anh ấy từ từ rose up khỏi ghế của mình.
    Ví dụ 3: Tiếng nói rose up từ đám đông.
  3. Inseparable - When the verb and particle stay together.
    Structure: "Subject (group) + rise up + against + noun"
    Example 1: The workers rose up against unfair treatment.
    Example 2: The citizens rose up against the government.
    Example 3: Students rose up against the new rule.

    Structure: "Emotion + rise up + in + person"
    Example 1: Anger rose up in him.
    Example 2: Fear rose up in her chest.
    Example 3: Hope rose up in their hearts.
  4. Không thể tách rời - Khi động từ và tiểu từ được giữ nguyên.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ (nhóm) + rise up + against + danh từ"
    Ví dụ 1: Những người công nhân rose up chống lại sự đối xử bất công.
    Ví dụ 2: Người dân rose up chống lại chính phủ.
    Ví dụ 3: Học sinh rose up chống lại quy định mới.

    Cấu trúc: "Cảm xúc + rise up + in + người"
    Ví dụ 1: Sự tức giận rose up trong anh ấy.
    Ví dụ 2: Nỗi sợ hãi rose up trong lòng cô ấy.
    Ví dụ 3: Hy vọng rose up trong trái tim họ.

Related words: Ascend, climb, get up, go up, increase, rebel, revolt, soar, stand up, surge, uprise

Từ liên quan: Ascend, climb, get up, go up, increase, rebel, revolt, soar, stand up, surge, uprise
Move out

Move out

“Move out” nghĩa là dọn ra khỏi nơi ở hiện tại, thường dùng khi chuyển nhà.
Tháng 4 14, 2025 Read More
I wouldn't want you to

I wouldn't want you to

"I wouldn't want you to" có nghĩa là "Tôi không muốn bạn…" và được dùng khi không muốn ai đó làm điều gì.
Tháng 9 19, 2024 Read More
Hang out

Hang out

“Hang out” có nghĩa là đi chơi hoặc dành thời gian thư giãn với bạn bè.
Tháng 8 27, 2025 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00