Meaning
Ví dụ, trong một câu chuyện, nhân vật có thể "run away" khỏi nhà để tránh những xung đột trong gia đình. Trong tình huống khác, ai đó có thể "run away" khỏi trách nhiệm công việc vì cảm thấy quá tải hoặc áp lực.
Cách sử dụng "run away" rất đa dạng, có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh từ cuộc sống hàng ngày đến các tác phẩm văn học. Điều quan trọng là hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh để sử dụng cụm từ này một cách chính xác.
Today's Sentences
01
I hope he doesn’t run away like last time.
Situation
Where are you going?
I’m gonna go play catch with the dog.
That sounds like fun.
I just hope he doesn’t run away like last time.
02
Do you think she ran away?
Situation
Where’s the bride?
I checked her dressing room but I can’t find her anywhere.
Do you think she ran away?
She might have.
Let me go back and see if she left a note.
Để tôi quay lại và xem cô ấy có để lại ghi chú nào không.
Writer's Note
"Run away" is an intransitive and inseparable phrasal verb. Shall we go over the structure and examples together?
- Intransitive - Verbs that do not require an object to complete its meaning.
Structure: "Subject + Verb + Particle"
Example 1: The child run away from home.
Example 2: The thief ran away before the police arrived.
Example 3: He tends to run away from problems.
Example 4: The couple ran away together at dawn. - Inseparable - When the verb and particle stay together.
Structure: "Subject + Verb + Particle"
Example 1: She almost ran away during the argument.
Example 2: She dreamt of running away with him.
Example 3: Don’t run away from tough decisions.
Example 4: She didn’t run away when things got difficult.
Structure: "Chủ ngữ + Động từ + Tiểu từ"
Example 1: Đứa trẻ run away khỏi nhà.
Example 2: Tên trộm đã ran away trước khi cảnh sát đến.
Example 3: Anh ấy có xu hướng run away khỏi các vấn đề.
Example 4: Cặp đôi đã ran away cùng nhau lúc bình minh.
Cấu trúc: "Chủ ngữ + Động từ + Tiểu từ"
Ví dụ 1: Cô ấy suýt chạy trốn trong cuộc tranh cãi.
Ví dụ 2: Cô ấy mơ về việc chạy trốn cùng anh ấy.
Ví dụ 3: Đừng chạy trốn khỏi những quyết định khó khăn.
Ví dụ 4: Cô ấy đã không chạy trốn khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Related words: Bolt, escape, flee, leave, retreat, vanish.