Meaning

“Run over” có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của cụm từ này:

1. Bị xe cán qua

Trong ngữ cảnh giao thông, “run over” thường được dùng để miêu tả tình huống khi một phương tiện (như ô tô) cán qua một vật hay một người. Ví dụ: “A cat was run over by a car” có nghĩa là “Một con mèo bị xe cán qua.”

2. Dành nhiều thời gian hơn dự kiến

“Run over” cũng có nghĩa là dùng nhiều thời gian hơn dự kiến cho một hoạt động hay sự kiện nào đó. Ví dụ, nếu một cuộc họp dự kiến kéo dài một giờ nhưng kéo dài hai giờ, bạn có thể nói: “The meeting ran over.”

3. Xem xét nhanh

Trong một số trường hợp, “run over” còn có thể mang ý nghĩa là xem xét qua nhanh một vấn đề hay một tài liệu nào đó. Ví dụ: “Let’s run over the details before the presentation” tức là “Chúng ta hãy xem qua nhanh các chi tiết trước buổi thuyết trình.”

Những cách hiểu này giúp bạn sử dụng “run over” một cách chính xác và phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể.

Today's Sentences

01

I think you just ran over something!

Situation

Look out!
I think you just ran over something!

Cẩn thận!
Tôi nghĩ bạn vừa cán qua thứ gì đó!

Was it a cone?
I can knock over a few I think.

Đó có phải là "a cone"?
Tôi nghĩ tôi có thể làm đổ một vài cái.

I don't think you can.
Let's practice from the beginning of the course.

Tôi không nghĩ bạn có thể.
Hãy cùng luyện tập từ đầu khóa học nhé.

Honestly, it looks I might fail this driving test.

Thật lòng mà nói, có vẻ như tôi có thể sẽ trượt "driving test" này.

02

It ran over by almost an hour.

Situation

How did the meeting go?

Cuộc họp diễn ra như thế nào?

Long.
It ran over by almost an hour.

Dài.
Thời gian kéo dài gần thêm một giờ.

An hour?
That’s not a meeting, that’s captivity.

Một giờ?
Đó không phải là một cuộc họp, đó là sự giam cầm.

I know.
My coffee ran out before the meeting did.

Tôi biết.
Cà phê của tôi hết trước khi cuộc họp kết thúc.

Writer's Note

"Run over" is a transitive, intransitive, and inseparable phrasal verb.

“Run over” là một động từ cụm có thể dùng với tân ngữ, không có tân ngữ, và không thể tách rời.
  1. Transitive - Verbs that require a direct object in order to complete its meaning.
    Structure: "Verb + Particle + Object (object must come after “over”)"
    Example 1: Let’s run over the plan one more time.
    Example 2: She almost ran over a squirrel on the road.
    Example 3: They accidentally ran over the curb while parking.
  2. Transitive - Động từ cần tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của nó.
    Cấu trúc: "Verb + Particle + Object (tân ngữ phải đứng sau “over”)"
    Ví dụ 1: Hãy cùng xem lại kế hoạch một lần nữa.
    Ví dụ 2: Cô ấy suýt cán qua một con sóc trên đường.
    Ví dụ 3: Họ vô tình leo lên lề đường trong khi đỗ xe.
  3. Intransitive - Verbs that do not require an object to complete its meaning.
    Structure: "Subject + Verb + Particle"
    Example 1: The meeting ran over by twenty minutes.
    Example 2: Our class ran over, so I was late.
    Example 3: The podcast ran over a little longer than expected.
    Structure: "Subject + Verb + Particle (+ Place)"
    Example 1: I’ll run over after work.
    Example 2: She will run over to your house in a minute.
    Example 3: Let me run over and drop it off.
  4. Intransitive - Động từ không cần tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ + Động từ + Tiểu từ"
    Ví dụ 1: The meeting ran over by twenty minutes.
    Ví dụ 2: Our class ran over, so I was late.
    Ví dụ 3: The podcast ran over a little longer than expected.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ + Động từ + Tiểu từ (+ Nơi chốn)"
    Ví dụ 1: I’ll run over after work.
    Ví dụ 2: She will run over to your house in a minute.
    Ví dụ 3: Let me run over and drop it off.
  5. Inseparable - When the verb and particle stay together.
    Structure: "Verb + particle +object", the object must come after the particle.
    Example 1: The car ran over the cone.
    Example 2: Let’s run over the plan.
    Example 3: Can we run over the notes once more?
  6. Không thể tách rời - Khi động từ và tiểu từ được giữ nguyên với nhau.
    Cấu trúc: "Verb + particle + object", tân ngữ phải đi sau tiểu từ.
    Ví dụ 1: The car ran over the cone.
    Ví dụ 2: Let’s run over the plan.
    Ví dụ 3: Can we run over the notes once more?

Related words: Check over, come over, drop by, exceed, flood, go over, go over time, hit, knock down, look through, mow down, overrun, pop in, pour over, review, run down, run long, run through, spill over, stop by, strike, surge, swing by, summarize

Các từ liên quan: Check over, come over, drop by, exceed, flood, go over, go over time, hit, knock down, look through, mow down, overrun, pop in, pour over, review, run down, run long, run through, spill over, stop by, strike, surge, swing by, summarize
Ở sân bay 1

Ở sân bay 1

Các câu tiếng Anh dùng khi đi du lịch.
Tháng 7 29, 2024 Read More
That's because

That's because

"That's because" có nghĩa là "Đó là vì..." và được dùng để giải thích nguyên nhân.
Tháng 6 7, 2024 Read More
I don't care

I don't care

"I don't care" nghĩa là "Tôi không quan tâm", dùng khi không có hứng thú hoặc lo lắng.
Tháng 7 15, 2024 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00