Meaning

"Take out" là một cụm động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của "take out":

  • Mua đồ ăn mang đi: Trong ngữ cảnh nhà hàng, "take out" thường được dùng để chỉ việc mua đồ ăn và mang đi thay vì ăn tại chỗ. Ví dụ: "Let's get some take out for dinner." có nghĩa là "Hãy mua đồ ăn mang về cho bữa tối."
  • Loại bỏ hoặc gỡ bỏ: "Take out" cũng có thể mang nghĩa loại bỏ hoặc gỡ bỏ một thứ gì đó. Ví dụ: "Please take out the trash." có nghĩa là "Làm ơn đổ rác đi."
  • Mời ai đó ra ngoài: Trong một số trường hợp, "take out" được dùng để nói về việc mời ai đó đi chơi hoặc đi ăn. Ví dụ: "He took her out to a nice restaurant." có nghĩa là "Anh ấy đã đưa cô ấy đến một nhà hàng đẹp."

Hiểu rõ các cách sử dụng khác nhau của "take out" giúp bạn áp dụng đúng ngữ cảnh khi giao tiếp tiếng Anh.

Today's Sentences

01

Where are you planning to take me out?

Situation

I was wondering if I could take you out to dinner.

Tôi đang tự hỏi liệu tôi có thể mời bạn đi ăn tối không.

That sounds lovely.
Where are you planning to take me out?

Điều đó nghe thật tuyệt vời.
Bạn định đưa tôi đi đâu?

There’s a new French restaurant that I thought we could try.

Có một nhà hàng Pháp mới mà tôi nghĩ chúng ta có thể thử.

Perfect, I’d love to get to know each other over dinner.

Hoàn hảo, tôi rất muốn làm quen với nhau hơn qua bữa tối.

02

Did you remember to take out the trash?

Situation

Did you remember to take out the trash?

Bạn có nhớ "take out" rác chưa?

No, sorry.
I thought you were going to throw it out.

Không, xin lỗi.
Tôi nghĩ bạn sắp vứt nó đi.

Well, now the whole kitchen smells.

Vậy là bây giờ cả bếp đều có mùi.

Fine, I’ll take out the garbage before it walks out by itself.

Được rồi, tôi sẽ đi đổ rác trước khi nó tự đi ra ngoài.

Writer's Note

"Take out" is a transitive, inseparable, and separable phrasal verb.

“Take out” là một cụm động từ có thể tách rời và không thể tách rời.
  1. Transitive - A transitive phrasal verb is a phrasal verb that requires an object (a noun or pronoun) to complete its meaning.
    Structure: "Subject + take + object + out"
    Example 1: She took the trash out before dinner.
    Example 2: The storm took the power lines out last night.
    Example 3: The soldier took the target out from a distance.
  2. Transitive - Cụm động từ "transitive" là một cụm động từ cần có tân ngữ (danh từ hoặc đại từ) để hoàn thành ý nghĩa.
    Structure: "Subject + take + object + out"
    Example 1: Cô ấy took rác out trước bữa tối.
    Example 2: Cơn bão đã took đường dây điện out tối qua.
    Example 3: Người lính đã took mục tiêu out từ xa.
  3. Inseparable - When the particle and verb stay together.
    Structure: "Subject + take out + object"
    Example 1: She took out insurance before her trip.
    Example 2: The took out a loan for their new house.
    Example 3: He took out a subscription to the magazine.
  4. Không thể tách rời - Khi giới từ và động từ luôn đi cùng nhau.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ + take out + tân ngữ"
    Ví dụ 1: Cô ấy took out bảo hiểm trước chuyến đi của mình.
    Ví dụ 2: Họ took out một khoản vay cho ngôi nhà mới của họ.
    Ví dụ 3: Anh ấy took out một đăng ký cho tạp chí.
  5. Separable - When an object comes between the particle and verb.
    Structure: "Subject + take + object + out"
    Example 1: Don’t take your frustration out on me.
    Example 2: He took his stress out on his coworkers.
    Example 3: She was upset and took it out on her brother.
  6. Separable - Khi một tân ngữ nằm giữa tiểu từ và động từ.
    Structure: "Subject + take + object + out"
    Example 1: Đừng take sự bực bội của bạn out lên tôi.
    Example 2: Anh ấy đã took sự căng thẳng của mình out lên đồng nghiệp của anh ấy.
    Example 3: Cô ấy đã buồn và took điều đó out lên anh trai của cô ấy.

Related Words: Accompany, arrange, carry out, cut down, defeat, destroy, eliminate, escort, extract, kill, obtain, procure, remove, secure, withdraw

Từ liên quan: Accompany, arrange, carry out, cut down, defeat, destroy, eliminate, escort, extract, kill, obtain, procure, remove, secure, withdraw
I’m in the middle of

I’m in the middle of

“I’m in the middle of” nghĩa là “Tôi đang ở giữa” và được dùng khi đang bận làm việc gì đó.
Tháng 4 30, 2024 Read More
I wonder if

I wonder if

“I wonder if” có nghĩa là “Tôi tự hỏi liệu…”, thường dùng khi băn khoăn hay suy nghĩ.
Tháng 9 16, 2024 Read More
What do you want to do

What do you want to do

“What do you want to do” có nghĩa là “Bạn muốn làm gì” và thường dùng khi hỏi về dự định hoặc ý muốn của ai đó.
Tháng 12 6, 2024 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00