Meaning

“Calm down” có nghĩa là “bình tĩnh lại” hoặc “hạ nhiệt” trong tiếng Việt. Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang cảm thấy căng thẳng, lo lắng hoặc tức giận, và bạn muốn họ giữ bình tĩnh hoặc thoải mái hơn.
  • Ngữ cảnh sử dụng: “Calm down” thường được dùng trong các tình huống không chính thức, giữa bạn bè hoặc người thân. Ví dụ, khi bạn của bạn đang lo lắng về một bài kiểm tra, bạn có thể nói: “Calm down, mọi thứ sẽ ổn thôi.”
  • Cách dùng: Cụm từ này có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với một câu khác để diễn đạt ý muốn. Ví dụ: “Calm down and take a deep breath” nghĩa là “Bình tĩnh lại và hít thở sâu.”
  • Lưu ý: Khi sử dụng “Calm down”, hãy chắc chắn rằng ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp để người nghe không cảm thấy bị xúc phạm hay hiểu lầm.
Trong giao tiếp hàng ngày, “calm down” giúp duy trì sự hòa hợp và giảm bớt căng thẳng trong các tình huống có khả năng leo thang.

Today's Sentences

01

Just calm down!

Situation

Did you see that car?

Bạn có thấy chiếc xe đó không?

I did.

Tôi đã làm.

Some drivers are crazy.
How can you drive like that?

Một số tài xế thật điên rồ.
Làm sao bạn có thể lái xe như thế được?

Just calm down!

Cứ bình tĩnh nào!

02

Take a deep breath and calm down.

Situation

There’s a hurricane warning coming our way.

Có cảnh báo bão đang tiến về phía chúng ta.

I heard the news too.

Tôi cũng nghe tin đó.

I don’t know what to do or where to go.

Tôi không biết phải làm gì hoặc đi đâu.

Take a deep breath and calm down.
There isn’t an evacuation alert yet.

Hãy hít thở sâu và bình tĩnh lại.
Hiện tại chưa có thông báo sơ tán.

Writer's Note

We encounter unanticipated situations that make us angry, anxious, or even excited. When someone tells you to "calm down" it means to release these negative feelings and to relax your body. Negative feelings may cause racing thoughts, tense muscles, or make irrational decisions.

Chúng ta thường gặp phải những tình huống bất ngờ khiến chúng ta tức giận, lo lắng, hoặc thậm chí phấn khích. Khi ai đó bảo bạn “calm down” có nghĩa là hãy giải phóng những cảm xúc tiêu cực đó và thư giãn cơ thể. Cảm xúc tiêu cực có thể khiến suy nghĩ chạy đua, cơ bắp căng thẳng hoặc đưa ra những quyết định không hợp lý.

What kind of situations have you experienced where you needed to "calm down"? Did you have someone by your side to help you through it? What kind of feelings did you experience? For example, did you feel anxious, angry, enraged, overly excited, jealous? Drop us a line in the comments below!

Bạn đã trải qua những tình huống nào mà bạn cần phải "bình tĩnh lại"? Bạn có ai bên cạnh để giúp bạn vượt qua không? Bạn đã trải qua những cảm xúc nào? Ví dụ, bạn có cảm thấy lo lắng, tức giận, phẫn nộ, quá phấn khích, ghen tị không? Hãy để lại ý kiến của bạn ở phần bình luận bên dưới nhé!

English for Love 1

English for Love 1

Câu nói tiếng Anh lãng mạn để bày tỏ cảm xúc.
Tháng 10 14, 2024 Read More
Drive Someone Mad

Drive Someone Mad

"Drive Someone Mad" có nghĩa là khiến ai đó phát điên, làm ai rất khó chịu.
Tháng 1 30, 2025 Read More
Move out

Move out

“Move out” nghĩa là dọn ra khỏi nơi ở hiện tại, thường dùng khi chuyển nhà.
Tháng 4 14, 2025 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00