Meaning
"Let go" có nghĩa là buông bỏ hoặc từ bỏ một thứ gì đó mà bạn đang nắm giữ, cả về mặt vật chất và tinh thần. Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn cần phải dừng lại việc giữ chặt một vật, hoặc khi bạn cần vượt qua một cảm xúc, suy nghĩ hoặc ký ức không còn hữu ích hay tích cực.
Trong cuộc sống hàng ngày, "let go" thường được sử dụng để khuyên ai đó không nên bám víu vào những điều đã qua, những thất bại hoặc những mối quan hệ không còn phù hợp. Ví dụ, khi ai đó gặp khó khăn trong việc quên đi một mối quan hệ cũ, bạn có thể nói: "Bạn nên học cách let go và tiến về phía trước".
Sử dụng: "Let go" có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc khuyên bảo người khác trong cuộc sống cá nhân cho đến các tình huống căng thẳng trong công việc. Cụm từ này khuyến khích sự giải phóng, giúp chúng ta tập trung vào hiện tại và tương lai thay vì quá khứ.
Today's Sentences
01
I need to learn to let go.
Situation
You’re still upset about what happened, aren’t you?
Yeah, I can’t seem to let go of it.
I get it, but holding on will only hurt you more.
You’re right.
I need to learn to let go.
Tôi cần học cách buông bỏ.
02
Don’t let go of the rope yet.
Situation
Hold on tight, don’t let go of the rope yet!
My hands are slipping, I might let go any second.
Just a little longer, we’re almost there.
Okay, but if I let go, it’s not my fault!
Writer's Note
Let’s break down the phrasal verb "get by" into its types.
- Intransitive - These verbs do not need an object to make sense and can stand alone in a sentence.
Structure 1: "Subject + get by (+ on/with + noun)"
Example 1: It’s hard to get by on such a small salary.
Structure 2: "Subject + get by (+ in/with + noun)"
Example 2: He can’t cook fancy meals, but he gets by with pasta and eggs.
Structure 3: "Subject + get by (+ object/obstacle)"
Example 3: There wasn’t enough space to get by the parked car. - Inseparable - Because "by" is a preposition here, the object (if any) must come after the whole phrasal verb.
Structure: "Subject + get by (+ prepositional phrase)"
Example 1: During college, I got by on instant noodles.
Example 2: I don’t speak French well, but I can get by in Paris.
Example 3: I turned sideways to get by in the crowded hallway.
Cấu trúc 1: "Chủ ngữ + get by (+ on/with + danh từ)"
Ví dụ 1: Thật khó để sống qua ngày với mức lương nhỏ như vậy.
Cấu trúc 2: "Chủ ngữ + get by (+ in/with + danh từ)"
Ví dụ 2: Anh ấy không thể nấu những bữa ăn cầu kỳ, nhưng anh ấy xoay sở được với mì ống và trứng.
Cấu trúc 3: "Chủ ngữ + get by (+ tân ngữ/chướng ngại vật)"
Ví dụ 3: Không có đủ chỗ để đi qua chiếc xe đậu.
Cấu trúc: "Chủ ngữ + get by (+ cụm giới từ)"
Ví dụ 1: Trong thời gian học đại học, tôi đã sống qua ngày với mì ăn liền.
Ví dụ 2: Tôi không nói tiếng Pháp giỏi, nhưng tôi có thể sống qua ngày ở Paris.
Ví dụ 3: Tôi xoay người sang một bên để đi qua trong hành lang đông đúc.
Related words: Cope, endure, manage, make do, muddle through, pass, scrape by, subsist, survive.
