Meaning

"Sneak around" có nghĩa là di chuyển lén lút, thường để tránh bị phát hiện hoặc để làm điều gì đó không được cho phép. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó muốn thực hiện một hành động bí mật mà không muốn người khác biết. Ví dụ, một người có thể "sneak around" để lén lút ăn một chiếc bánh trong bếp vào đêm khuya mà không để ai phát hiện. Cụm từ này không chỉ áp dụng cho hành động vật lý mà còn có thể ám chỉ những hành động mờ ám hoặc không trung thực trong mối quan hệ, chẳng hạn như gặp gỡ người khác sau lưng bạn bè hoặc đối tác. "Sneak around" thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên sự không trung thực hoặc thiếu minh bạch.

Today's Sentences

01

We’re not sneaking around.

Situation

People are talking about you.

Mọi người đang nói về bạn.

What are they saying?

Họ đang nói gì?

They think you’ve been sneaking around with your coworker.

Họ nghĩ rằng bạn đã lén lút qua lại với đồng nghiệp của mình.

Actually, we’re not sneaking around because we're a couple.

Thực ra, chúng tôi không lén lút vì chúng tôi là một cặp đôi.

02

It sounded like someone was sneaking around.

Situation

I heard a noise downstairs last night.

Tối qua tôi nghe thấy một tiếng động dưới nhà.

What kind of noise?

Loại tiếng ồn nào?

It sounded like someone was sneaking around.

Nghe như có ai đó đang lén lút đi xung quanh.

It was me, I couldn’t resist!
I needed a piece of that dessert.

Đó là tôi, tôi không thể cưỡng lại được!
Tôi cần một miếng của món tráng miệng đó.

Writer's Note

"Sneak around" is an intransitive, inseparable phrasal verb. Let's go over the breakdown and examples together.

"Sneak around" là một cụm động từ không cần tân ngữ và không thể tách rời. Hãy cùng nhau xem qua sự phân tích và các ví dụ nhé.
  1. Intransitive - Verbs that do not require an object to complete its meaning.
    Structure: "Subject + sneak around"
    Example 1: Someone was sneaking around last night.
    Example 2: He’s been sneaking around.
    Example 3: Stop sneaking around.
  2. Intransitive - Động từ không cần tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa của nó.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ + sneak around"
    Ví dụ 1: Ai đó đã sneaking around tối qua.
    Ví dụ 2: Anh ấy đã sneaking around.
    Ví dụ 3: Đừng sneaking around nữa.
  3. Inseparable - When the verb and particle stay together.
    Structure: "Subject + sneak around + place/with person"
    Example 1: She was sneaking around the house.
    Example 2: He sneaked around the office after hours.
    Example 3: She was sneaking around with her coworker.
  4. Không thể tách rời - Khi động từ và tiểu từ đi cùng nhau.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ + sneak around + nơi chốn/với người"
    Ví dụ 1: Cô ấy đang sneaking around quanh nhà.
    Ví dụ 2: Anh ấy đã sneaked around trong văn phòng sau giờ làm việc.
    Ví dụ 3: Cô ấy đang sneaking around với đồng nghiệp của mình.

Related words: Act secretly, creep around, go behind someone’s back, lurk, move quietly, prowl, skulk, slip around, spy, tiptoe around

Từ liên quan: Hành động bí mật, lén lút, đi sau lưng ai đó, rình mò, di chuyển nhẹ nhàng, đi lòng vòng, lẩn tránh, lén lút di chuyển, theo dõi, đi rón rén xung quanh
Would you like

Would you like

“Would you like” nghĩa là “bạn có muốn” và dùng khi mời hoặc đề nghị.
Tháng 5 30, 2024 Read More
Go over

Go over

“Go over” nghĩa là xem xét kỹ lưỡng hoặc ôn lại, thường dùng khi kiểm tra hoặc học bài.
Tháng 8 20, 2025 Read More
Look for

Look for

“Look for” có nghĩa là tìm kiếm, được sử dụng khi bạn đang cố gắng tìm một thứ gì đó.
Tháng 8 25, 2025 Read More

Leave a Reply


0:00
0:00