Meaning

"Stick around" có nghĩa là ở lại đâu đó một thời gian ngắn, thường để chờ đợi điều gì đó xảy ra. Ví dụ, nếu một người bạn nói "Stick around for a bit, I'm almost done" có nghĩa là bạn hãy ở lại một chút, họ sắp xong việc rồi. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và không chính thức, khi bạn muốn ai đó đợi hoặc ở lại với bạn trong một thời gian ngắn. Nó không chỉ gợi ý về sự chờ đợi mà còn mang ý nghĩa rằng có điều gì thú vị hoặc quan trọng sắp xảy ra. Ví dụ khác: Khi bạn ở một buổi tiệc và ai đó nói "Stick around, the band is about to play", có nghĩa là hãy ở lại vì ban nhạc sắp biểu diễn.

Today's Sentences

01

Let’s stick around for a while.

Situation

I finished my coffee already.

Tôi đã uống xong cà phê của mình rồi.

Same here.

Tôi cũng vậy.

Want to head out?

Bạn muốn ra ngoài không?

Let’s stick around for a while.
I really like it here.

Hãy ở lại đây một lúc nhé.
Mình thực sự thích nơi này.

02

Can you stick around and help?

Situation

The party was fun but the place is a mess now.

Bữa tiệc rất vui nhưng bây giờ nơi này rất bừa bộn.

Yeah, there’s stuff everywhere.

Vâng, có đồ đạc ở khắp mọi nơi.

I can help for a bit if you want.

Tôi có thể giúp bạn một chút nếu bạn muốn.

Great!
Can you stick around and help me clean up?

Tuyệt vời!
Bạn có thể ở lại và giúp tôi dọn dẹp không?

Writer's Note

"Stick around" is an intransitive, inseparable phrasal verb so let’s take a closer look at some examples.

"Stick around" là một cụm động từ nội động và không thể tách rời, vì vậy hãy xem xét kỹ hơn một số ví dụ.
  1. Intransitive - Verbs that do not require an object to complete its meaning.
    Structure: "Subject + stick around + for/until"
    Example 1: I’ll stick around for a bit.
    Example 2: He stuck around until the meeting ended.
    Example 3: She stuck around for the announcement.
  2. Nội động từ - Động từ không cần tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa của nó.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ + stick around + for/until"
    Ví dụ 1: I’ll stick around for a bit.
    Ví dụ 2: He stuck around until the meeting ended.
    Ví dụ 3: She stuck around for the announcement.
  3. Inseparable - When the verb and particle stay together.
    Structure: "Subject +stick around + to + verb"
    Example 1: I’ll stick around to help clean up.
    Example 2: He stuck around to talk to the teacher.
    Example 3: They stuck around to see what would happen.
  4. Không thể tách rời - Khi động từ và tiểu từ không thể tách rời.
    Cấu trúc: "Chủ ngữ +stick around + to + động từ"
    Ví dụ 1: Tôi sẽ stick around để giúp dọn dẹp.
    Ví dụ 2: Anh ấy stuck around để nói chuyện với giáo viên.
    Ví dụ 3: Họ stuck around để xem điều gì sẽ xảy ra.

Related words: Hang about, hang around, linger, remain, remain nearby, stay, stay around, stick about, wait around.

Từ liên quan: Hang about, hang around, linger, remain, remain nearby, stay, stay around, stick about, wait around.
You'd better

You'd better

"You'd better" có nghĩa là "bạn nên" và được sử dụng khi khuyên ai đó làm gì đó.
Tháng 9 9, 2024 Read More
Move out

Move out

“Move out” nghĩa là dọn ra khỏi nơi ở hiện tại, thường dùng khi chuyển nhà.
Tháng 4 14, 2025 Read More
Get down

Get down

“Get down” nghĩa là cúi xuống hoặc ngồi xuống, thường dùng khi cần tránh nguy hiểm hoặc bắt đầu làm việc gì đó nghiêm túc.
Tháng 9 22, 2025 Read More

One Comment

Leave a Reply


0:00
0:00